Những thuật ngữ thường được sử dụng trong bóng rổ

Share on:

Share on facebook
Share on linkedin
Share on twitter
Share on telegram

Table of Contents

Phần trước: Nhiệm vụ và sự phối hợp của tổ trọng tài trong bóng rổ

Bóng rổ là một trong những môn thể thao nhận được sự quan tâm yêu mến vô cùng lớn. Bên cạnh các cầu thủ khéo léo hay chiến thuật được áp dụng, nhiều người yêu bóng rổ cũng như hay theo dõi các trận đấu còn đặc biệt chú ý tới những thuật ngữ thường được sử dụng dưới đây.

Vị trí chơi

Thuật ngữ về các vị trí trên sân bóng rổ
Các vị trí trên sân bóng rổ

Khác với bóng đá có 4 vị trí cơ bản, một đội bóng rổ được duy trì với 5 vị trí mang những vai trò khác nhau. Để thuận tiện trong thông tin và truyền thông, cả 5 vị trí này đều được quy định với những thuật ngữ và ký hiệu chung, áp dụng trên phạm vi toàn cầu. Cụ thể như sau:

  • Trung phong (Center) được ký hiệu là C.
  • Trung phong phụ / Tiền vệ chính (Power Forward) ký hiệu là PF.
  • Tiền vệ phụ (Small Forward) được nhắc đến với ký hiệu SF.
  • Hậu vệ ghi điểm (Shooting Guard) mang ký hiệu SG.
  • Hậu vệ dẫn bóng (Point Guard) ký hiệu là PG.

Là người dành nhiều quan tâm cho bóng rổ, để dễ dàng trong việc tiếp cận và nắm được thông tin, các khán giả nên dành thời gian học hỏi những thuật ngữ về vị trí chơi để hiểu hơn những bài báo, lời giới thiệu về một hay nhiều đội bóng và đặc biệt là trong những trận đấu.

Khi chơi bóng

Trong quá trình xem bóng, nhất là đối với những trận theo dõi qua màn ảnh và có lời bình của các bình luận viên mỗi khi có cập nhật tình hình hoạt động mới, các khán giả cũng sẽ thường xuyên được nghe thấy những thuật ngữ khi chơi bóng, tiêu biểu như sau:

  • Dẫn bóng (Dribbling)
Dẫn bóng
  • Chuyền bóng (Pass)
  • Chuyền bóng thẳng vào ngực (Direct pass/ Chest pass)
  • Chuyền ngay sau khi nhận bóng (Assistance/ Assist)
  • Chuyền bóng đập đất (Bounce pass)
  • Chuyền bóng qua đầu cầu thủ đối phương (Overhead pass)
Chuyền bóng qua đầu đối thủ
  • Chuyền bóng sau khi lấy bóng từ tay đội đối thủ (Outlet pass)
  • Bắt bóng bật bảng (Rebound)
  • Cướp bóng (Steal)
  • Chắn bóng trên không (Block shot/ Block)
  • Ném rổ (Jump shot)
Ném rổ
  • Giơ cao tay, ném bằng 1 tay (Hook shot)
  • Lên rổ (Layup)
  • Ném bóng ra sau (Fade away)
  • Úp rổ (Dunk/ Slam dunk)
  • Ném trượt (Miss shot)
Ném trượt
  • Ghi điểm sau khi nhận chuyền trên không (Alley-oop)
  • Ném bóng trượt hoàn toàn (Air ball)

Những thuật ngữ khác

Các vận động viên trong trạng thái sẵn sàng với tình huống Substitute

Ngoài vị trí chơi và các động tác thực hiện khi chơi, người ta cũng dành cho bóng rổ những thuật ngữ khác liên quan đến các vùng của một sân chơi, sân thi đấu hay hiệu lệnh xuất hiện trong mỗi trận đấu mà người xem cần tìm hiểu mới có thể hiểu được. Đó là:

  • Vành rổ (Hoop)
  • Vùng khoá (Key)
  • Tạm ngừng khi có yêu cầu hội ý (Time-out)
  • Bù giờ ngoài thời gian thi đấu chính thức (Overtime)
  • Thay người (Substitute)

Trên đây là một số thuật ngữ bóng rổ cơ bản mà bạn cần tìm hiểu nếu muốn gắn bó với bộ môn này hay đơn giản là theo dõi các trận đấu thú vị, hấp dẫn. Nắm vững những thuật ngữ thường dùng khi chơi bóng sẽ giúp bạn hiểu hơn khi đọc những bài báo, lời bình và đặc biệt là giúp quá trình theo dõi các trận đấu trở nên “nhẹ nhàng” dễ hiểu hơn nhiều.

Don't forget to share this post!

Share on:

Share on facebook
Facebook
Share on linkedin
LinkedIn
Share on twitter
Twitter
Share on telegram
Telegram

Share on:

Share on facebook
Share on linkedin
Share on twitter
Share on telegram